Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lễ Trình Quốc Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Thay Đổi Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Khoảng Trống Kỹ Năng Của Đội Với Quản Lý Tuyển Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Team: (n) nhóm Skill: (n) kỹ năng Hire: (v) thuê Manage: (v) quản lý Description: (n) mô tả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Một Lỗ Hổng Zero-Day – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thiết Kế Ưu Tiên Di Động – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Tại Sự Kiện Gia Đình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Lập Kế Hoạch Chuỗi Video – Medium Level
Từ Vựng: Script: (n) kịch bản, bản thảo nội dung Edit: (v) chỉnh sửa, biên tập Distribution: (n) phân phối, phát hành Workflow: (n) quy trình làm việc Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Việc Hủy Tour Vào Phút Chót – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Việc Hủy Tour Vào Phút Chót – Medium Level
Từ Vựng: Participant: (n) người tham gia Cancel: (v) hủy Inform: (v) thông báo Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Smooth: (adj) suôn sẻ, trôi chảy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz