Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chiến Lược Hợp Tác Truyền Thông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khả Năng Tái Chế Của Vải Trong Nền Kinh Tế Tuần Hoàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Mức Độ Chi Tiết Cho API Reference – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Tuân Thủ Của HMRC Về Thu Nhập Nước Ngoài Chưa Khai Báo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Thích Số Lượng Khuẩn Lạc Thấp Trong Cấy Nước Tiểu – Easy Level
Từ Vựng: Colony count: (n) số lượng khuẩn lạc Urine culture: (n) nuôi cấy nước tiểu Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Interpretive: (adj) mang tính giải thích Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Phân Giai Đoạn Cho Việc Sử Dụng Một Phần Tòa Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rà soát các chỉ số hiệu suất ứng dụng – Easy Level
Từ Vựng: Metrics: (n) chỉ số đo lường Bottleneck: (n) điểm nghẽn Response time: (n) thời gian phản hồi Cpu: (n) bộ xử lý trung tâm Scaling: (n) mở rộng quy mô Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác nhận thông số kỹ thuật sản phẩm mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác nhận thông số kỹ thuật sản phẩm mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Xác Định Hành Khách Gần Trường Hợp Lao – Medium Level
Từ Vựng: Liaise: (v) phối hợp, liên lạc Confirmed: (adj) được xác nhận Pulmonary: (adj) thuộc về phổi Passenger: (n) hành khách Identify: (v) nhận diện, xác định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz