Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lấy Sự Đồng Ý Cho Sinh Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kiến Thức Cơ Bản Về Bảo Mật Container Với Các Lập Trình Viên – Medium Level
Từ Vựng: Container: (n) vùng chứa Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Image: (n) ảnh, hình ảnh (trong DevOps thường chỉ ảnh hệ thống hoặc container image) Firewall: (n) tường lửa Scan: (v) quét; (n) quá trình quét (bảo mật, mã nguồn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Quản Lý Quỹ Tiền Mặt Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Khẩn Cấp Khi Răng Bị Bật Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Một Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Yêu Cầu Mã Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chuẩn Bị Cho Buổi Phỏng Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu; (v) làm rõ Mistake: (n) lỗi, sai sót Relax: (v) thư giãn, nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Tiến Độ Thiết Kế Cho Quản Lý Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Tác Động Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Các Lựa Chọn Bù Đắp Carbon Cho Du Lịch Công Tác – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz