Từ Vựng:
Container: (n) vùng chứa
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Image: (n) ảnh, hình ảnh (trong DevOps thường chỉ ảnh hệ thống hoặc container image)
Firewall: (n) tường lửa
Scan: (v) quét; (n) quá trình quét (bảo mật, mã nguồn)
Luyện tập thêm về bài học này: