Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Cách Tiến Hành Đánh Giá Hiệu Suất Giữa Năm – Easy Level
Từ Vựng: Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Feedback: (n) phản hồi Goals: (n) mục tiêu Improve: (v) cải thiện Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Nhân Sự Sự Kiện Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Gian Lận Trong Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cải Thiện Dịch Vụ Sau Chuyến Bay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Xem Xét Thiết Kế Dự Án Nhà Máy Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Ý Tưởng Bộ Sưu Tập Capsule – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Thông Báo Thuế Chống Bán Phá Giá – Easy Level
Từ Vựng: Anti-dumping: (adj) chống bán phá giá Shipment: (n) lô hàng Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo Evidence: (n) bằng chứng Duty: (n) thuế, lệ phí (nhập khẩu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hệ Thống Quản Lý Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Chọn Pipeline Tin Sinh Học Cho Giải Trình Tự Toàn Bộ Genome – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) đường ống dẫn; (n) quy trình xử lý Variant: (n) biến thể Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Mutation: (n) đột biến Tool: (n) công cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Lo Ngại Của Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz