Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Nói về Giá Trị Hiện Tại Thuần – Easy Level
Từ Vựng: Investment: (n) đầu tư Discount rate: (n) lãi suất chiết khấu Net present value: (n) giá trị hiện tại ròng Future: (adj) tương lai; (n) tương lai Value: (n) giá trị; (v) định giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Phản Hồi về Chương Luận Văn – Advanced Level
Từ Vựng: Theoretical: (adj) thuộc về lý thuyết Discussion: (n) cuộc thảo luận Structure: (n) cấu trúc Example: (n) ví dụ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn Bệnh Nhân trong Chương Trình REMS – Medium Level
Từ Vựng: Rems: (n) chương trình quản lý rủi ro thuốc Monitoring: (n) sự giám sát Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch Medicine: (n) thuốc; y học Doctor: (n) bác sĩ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xoa Dịu Bệnh Nhân Trong Cơn Loạn Thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Hành Một Phiên Hội Thảo Khoa Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Kết Quả Mô Phỏng Hiệu Suất Nhiệt – Medium Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Insulation: (n) cách nhiệt, cách điện Ventilation: (n) thông gió Reduce: (v) giảm Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Giảm Thiểu Rủi Ro cho Tích Hợp Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Coordinating Air Freight Shipment with Dangerous Goods – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Dangerous goods: (n) hàng hóa nguy hiểm Packaging: (n) bao bì Label: (n) nhãn Declaration: (n) tờ khai, bản khai báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tư Vấn Về Nghĩa Vụ Ứng Xử Kinh Doanh Theo FCA – Medium Level
Từ Vựng: Fca: (n) Cơ quan Kiểm soát Tài chính Suitability: (n) sự phù hợp Risk: (n) rủi ro Complaints: (n) khiếu nại Clarity: (n) sự rõ ràng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Verifying a Key Source Using OSINT – Medium Level
Từ Vựng: Source: (n) nguồn tin Verify: (v) xác minh Background: (n) bối cảnh Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz