Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc Thời Gian Trực và Mệt Mỏi Của Phi Hành Đoàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Cơ Hội Cải Thiện Vốn Lưu Động – Medium Level
Từ Vựng: Working capital: (n) vốn lưu động Inventory: (n) hàng tồn kho Receivables: (n) khoản phải thu Discount: (n) chiết khấu; (v) chiết khấu Forecasting: (n) dự báo tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Nói Về Bản Cắt Video – Medium Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm Cut: (v) cắt; (n) cảnh cắt Included: (adj) được bao gồm Voice: (n) giọng nói Editor: (n) biên tập viên, người dựng phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Mối Nguy Quy Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Ý Tưởng Bộ Sưu Tập Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Bày Đĩa Cho Món Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Báo Giá Vận Chuyển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Thỏa Thuận Đại Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Kiến Trúc Thương Hiệu Phụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Báo Cáo Khảo Sát Dơi Và Tư Vấn Giấy Phép – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Roost: (n) chỗ đậu (chim) Licence: (n) giấy phép Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Illegal: (adj) bất hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz