Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Trình bày tầm nhìn chiến lược của công ty – Easy Level
Từ Vựng: Vision: (n) tầm nhìn Client: (n) khách hàng Presentation: (n) bài thuyết trình Commitment: (n) cam kết Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cuộc Họp Hội Đồng Y Tế về Chì trong Nước – Easy Level
Từ Vựng: Lead: (n) chì; (v) dẫn dắt, chỉ đạo Exposure: (n) sự tiếp xúc, phơi nhiễm Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương, nhạy cảm Bottled water: (n) nước đóng chai Clean: (adj) sạch; (v) làm sạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Thông Báo Về Tình Huống Bùng Phát Dịch Bệnh – Medium Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Symptoms: (n) triệu chứng Isolate: (v) cách ly Protective: (adj) bảo vệ Notice: (v) nhận thấy; (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Phân Công Nhiệm Vụ cho Tổng Quan Hệ Thống – Medium Level
Từ Vựng: Literature: (n) tài liệu nghiên cứu Extract: (v) chiết xuất; (n) đoạn trích, phần chiết xuất Collaborator: (n) cộng tác viên Organize: (v) tổ chức Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phiên Lập Kế Hoạch: Xem Xét Phụ Thuộc Lộ Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình sản phẩm Dependency: (n) sự phụ thuộc Buffer: (n) vùng đệm thời gian; (v) dự phòng Align: (v) căn chỉnh, đồng bộ hóa Check-in: (n) cuộc họp cập nhật tiến độ; (v) báo cáo tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Thảo Luận Yêu Cầu ExpressRoute và Direct Connect – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Design Brief Workshop for New Headquarters – Medium Level
Từ Vựng: Fit-out: (n) hoàn thiện nội thất Cafeteria: (n) quán ăn tự phục vụ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Sustainability: (n) tính bền vững Workshop: (n) xưởng làm việc; hội thảo chuyên đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Phân Tích ROI Sức Khỏe – Advanced Level
Từ Vựng: Roi: (n) tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư Absenteeism: (n) tình trạng nghỉ việc không phép Morale: (n) tinh thần làm việc Retention: (n) sự giữ chân nhân viên Productivity: (n) năng suất lao động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Vận Hành Buổi Sáng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Hệ Thống Quản Lý Kho Cocktail Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz