Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sàng Lọc Nguy Cơ Viêm Nội Tâm Mạc Nhiễm Khuẩn Trước Nhổ Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rủi Ro Thiếu Hụt Dữ Liệu Khi Mở Rộng Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Kết Quả Kiểm Toán Và Các Hành Động Cần Thiết – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Inventory: (n) kiểm kê, danh mục tài sản Issues: (n) vấn đề, sự cố Equipment: (n) thiết bị Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bằng Chứng Thành Tích Học Sinh Trước Hội Đồng Xét Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lên Kế Hoạch Cho Ngã Tư Đường Cao Tốc Mới – Easy Level
Từ Vựng: Junction: (n) giao lộ Traffic: (n) giao thông Safety: (n) an toàn Approval: (n) sự phê duyệt Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Chỗ Ngồi Trên Xe Buýt Cho Nhóm Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sắp Xếp Chỗ Ngồi Trên Xe Buýt Cho Nhóm Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Mô Hình Dữ Liệu Chuẩn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Canonical: (adj) chuẩn, chính thức Standardize: (v) chuẩn hóa System: (n) hệ thống Data: (n) dữ liệu Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp tích hợp theo dõi sự kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày bảng điều khiển SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz