Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Đàm Phán Thỏa Thuận Hoàn Tiền Theo Cam Kết Khối Lượng – Medium Level
Từ Vựng: Rebate: (n) khoản giảm giá, khoản chiết khấu Commitment: (n) sự cam kết Volume: (n) khối lượng, số lượng Terms: (n) điều khoản Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Yêu Cầu Đồ Uống Đặc Biệt – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Kitchen: (n) nhà bếp Smoothie: (n) sinh tố Request: (v) yêu cầu; (n) sự yêu cầu Tactfully: (adv) một cách khéo léo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mối Lo Ngại Về Tập Trung Rủi Ro Tín Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Đăng Ký REACH Cho Hóa Chất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chỉ Đạo Năng Lượng Trong Cảnh Đám Đông – Advanced Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Crowd: (n) đám đông Encourage: (v) khuyến khích Demonstrate: (v) trình diễn, chứng minh Example: (n) ví dụ, mẫu hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lộ Trình Số Hóa Cho Tuân Thủ Thương Mại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Quy Trình Trạng Thái Tương Lai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đề Xuất Một Địa Điểm Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Carbon: (n) cacbon Local: (adj) địa phương Recycle: (v) tái chế Certification: (n) chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Ngăn Ngừa Ô Nhiễm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Quy Tắc Đạo Đức Khi Thu Thập Mẫu Di Truyền – Medium Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý Privacy: (n) sự riêng tư Donor: (n) người hiến tặng Withdraw: (v) rút lại Ethical: (adj) thuộc đạo đức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz