Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Logistics: New Goods-In Verification Process Briefing – Advanced Level
Từ Vựng: Verification: (n) sự xác minh Supplier: (n) nhà cung cấp Barcode: (n) mã vạch Delivery note: (n) phiếu giao hàng Damaged: (adj) bị hư hỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Thắc Mắc về Bất Động Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mối Lo Ngại Về Đạo Đức Nghề Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Managing an Interview That Runs Late – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Nâng Cấp Năng Lực Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Data Room Access in M&A – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: 3D Design Model Coordination – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xử Lý Khiếu Nại Phân Biệt Đối Xử – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Privacy: (n) sự riêng tư Respectfully: (adv) một cách kính trọng Advisor: (n) cố vấn Fair: (adj) công bằng; (n) hội chợ, phiên chợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Chính Sách Hủy Phòng Của Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phổ Biến Về Kích Thước Văn Bản Và Độ Tương Phản Cho UI – Easy Level
Từ Vựng: Legibility: (n) độ dễ đọc Contrast: (n) độ tương phản Pixels: (n) điểm ảnh Ratio: (n) tỉ lệ Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz