Từ Vựng:
Verification: (n) sự xác minh
Supplier: (n) nhà cung cấp
Barcode: (n) mã vạch
Delivery note: (n) phiếu giao hàng
Damaged: (adj) bị hư hỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verification: (n) sự xác minh
Supplier: (n) nhà cung cấp
Barcode: (n) mã vạch
Delivery note: (n) phiếu giao hàng
Damaged: (adj) bị hư hỏng
Luyện tập thêm về bài học này: