Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Hướng dẫn về hiệu suất danh mục cơ hội bán hàng – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình bán hàng Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng Stage: (n) giai đoạn Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Qualify: (v) đánh giá năng lực, xác định đủ điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tạo Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Content: (n) nội dung Credibility: (n) độ tin cậy Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Hướng Dẫn về Bộ Phận Máy Dò Hạt Mới – Easy Level
Từ Vựng: Detector: (n) bộ dò, thiết bị phát hiện Component: (n) thành phần, linh kiện Silicon: (n) silic Power: (n) công suất, năng lượng; (v) cung cấp năng lượng Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Quy Trình Khiếu Nại Và Phản Hồi Của Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Yêu Cầu Tính Năng Tùy Chỉnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Luật Trách Nhiệm Sản Phẩm Ở Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Vi Phạm Điều Kiện Ân Xá – Advanced Level
Từ Vựng: Parole: (n) sự tha tù có điều kiện Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Officer: (n) sĩ quan, cán bộ Court: (n) tòa án Meeting: (n) cuộc họp, phiên họp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Responding to a Press Office’s Request – Medium Level
Từ Vựng: Press office: (n) phòng báo chí Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Blocking a Malicious Website at Proxy Level – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Pitching Equity Private Placement to a Growth Company – Advanced Level
Từ Vựng: Equity: (n) vốn chủ sở hữu Private placement: (n) phát hành riêng lẻ Ipo: (n) phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Liquidity: (n) tính thanh khoản Capital: (n) vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz