Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Gán Kết Quả cho Các Hoạt Động Được Nhà Tài Trợ Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Yêu Cầu Kiểm Soát Xuất Khẩu Vật Liệu Sinh Học – Advanced Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu Compliance: (n) sự tuân thủ Approval: (n) sự phê duyệt Pathogen: (n) tác nhân gây bệnh Application: (n) đơn xin; sự áp dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Đăng Nhập Một Lần và Quản Lý Truy Cập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Rà Soát Rủi Ro Luật Cạnh Tranh Trong Việc Chia Sẻ Thông Tin – Medium Level
Từ Vựng: Competition law: (n) luật cạnh tranh Price fixing: (n) việc định giá cố định (bất hợp pháp) Sensitive: (adj) nhạy cảm Compliance: (n) sự tuân thủ (pháp luật, quy định) Arrangement: (n) sự sắp xếp, thỏa thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Cập Nhật Chính Sách Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Network: (n) mạng (máy tính) Vpn: (n) mạng riêng ảo Employee: (n) nhân viên Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Weekly Deal Review Update – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Job Interview Interpretation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Bảo Vệ Thương Hiệu Trên Mạng Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tạo Dựng Văn Hóa Tương Lai Của Chúng Ta – Easy Level
Từ Vựng: Culture: (n) văn hóa Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Feedback: (n) phản hồi Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu An Ninh Mạng Cho Dữ Liệu Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz