Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cấp Phép Nhạc Cho Soundtrack Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Royalties: (n) tiền bản quyền Sync: (v) đồng bộ hóa Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí, tự động Distribution: (n) phân phối, phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Khảo Sát Ô Nhiễm Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Nội Dung Cho Khán Giả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Vận Đơn Điện Tử Với Ngân Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Yêu Cầu Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Các Phương Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Từ Vựng: Remediation: (n) sự xử lý ô nhiễm Excavation: (n) sự đào bới, khai quật Bioremediation: (n) sinh xử lý ô nhiễm Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Trình Bày Các Khiếm Khuyết Kiểm Soát Nội Bộ Cho Giám Đốc Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Deficiency: (n) sự thiếu sót Approval: (n) sự phê duyệt Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải số liệu Supervision: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Lọc Tĩnh Mạch Chủ Dưới cho Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Cây Trồng Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Sự Khác Biệt Giữa IFRS Và GAAP Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz