Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Cấp Phép Cho Các Bảng Cơ Sở Dữ Liệu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày So Sánh Chuẩn An Ninh Mạng Với Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Sự Cố Địa Điểm Vào Ngày Quay – Easy Level
Từ Vựng: Location: (n) địa điểm quay phim Booking: (n) việc đặt lịch; (v) đặt lịch Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Equipment: (n) thiết bị Message: (n) tin nhắn, thông điệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Vé Và Nhập Cửa Tại Bảo Tàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Đỉnh Dịch Cúm Tại Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chất Vấn Lựa Chọn Công Nghệ Của Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Phương Pháp Cẩu Và Đánh Giá Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải quyết xung đột trong đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Buổi gặp gỡ thăm con giữa Robert, Emma, và con của họ – Medium Level
Từ Vựng: Contact: (n) sự tiếp xúc, liên lạc; (v) liên lạc Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi Support: (v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ Future: (n) tương lai; (adj) thuộc về tương lai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá một người bán để mở rộng trên sàn thương mại điện tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz