Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Nhà Cung Cấp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phổ Biến Cho Nhà Thiết Kế Âm Thanh Về Foley Cho Animation Nhân Vật – Advanced Level
Từ Vựng: Foley: (n) âm thanh giả lập trong phim hoặc trò chơi Animation: (n) hoạt hình Stylized: (adj) phong cách hóa Whoosh: (n) âm thanh gió thổi nhanh Subtle: (adj) tinh tế, nhẹ nhàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Thực Đơn Và Cách Khách Gọi Món – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xử Lý và Bảo Quản An Toàn Chất Nguy Hiểm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Hazardous: (adj) nguy hiểm Sealed: (adj) được niêm phong Incompatible: (adj) không tương thích Ventilate: (v) thông gió Dispose: (v) xử lý, loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Khảo Sát Địa Điểm Với Giám Đốc Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Scout: (v) tìm kiếm diễn viên, địa điểm; (n) người tìm kiếm diễn viên, địa điểm Production: (n) sự sản xuất, quá trình làm phim Designer: (n) nhà thiết kế (bối cảnh, trang phục) Clutter: (n) sự bừa bộn, lộn xộn trong cảnh quay Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài…
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Dải Sản Phẩm Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Họp Rút Kinh Nghiệm Với CEO Sau Buổi Gặp Khách Hàng Tiềm Năng – Advanced Level
Từ Vựng: Customization: (n) sự tùy chỉnh Delivery: (n) sự giao hàng; (v) giao hàng Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Dữ Liệu Tại Hội Nghị Sinh Thái Quốc Gia – Medium Level
Từ Vựng: Satellite: (n) vệ tinh Pollution: (n) ô nhiễm Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Species: (n) loài Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Sức Khỏe Trước Hội Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Hệ Thống Điện – Advanced Level
Từ Vựng: Transformer: (n) máy biến áp Breaker: (n) cầu dao điện Upgrade: (v) nâng cấp Outage: (n) sự mất điện Efficiency: (n) hiệu suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz