Từ Vựng:
Customization: (n) sự tùy chỉnh
Delivery: (n) sự giao hàng; (v) giao hàng
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customization: (n) sự tùy chỉnh
Delivery: (n) sự giao hàng; (v) giao hàng
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này: