Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Giá Trị Bán Hàng cho Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Sử Dụng Dấu Hiệu Phân Tử Trong Nhân Giống Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Molecular: (adj) phân tử Marker: (n) dấu hiệu Gene: (n) gen Breed: (v) chăn nuôi, gây giống; (n) giống (động vật, cây trồng) Select: (v) chọn lọc, tuyển chọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Các Lựa Chọn Tái Cơ Cấu Nợ – Advanced Level
Từ Vựng: Debt: (n) nợ Restructure: (v) tái cấu trúc Interest: (n) lãi suất Negotiation: (n) thương lượng Lender: (n) người cho vay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược SEO Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Vật Lý Trị Liệu Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thường Niên: Kế Hoạch Phát Triển Tài Khoản Chiến Lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phương Pháp Nhắm Mục Tiêu Phù Hợp Cho Hỗ Trợ Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Khoảng Trống Kỹ Năng Của Đội Với Quản Lý Tuyển Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Phần Mềm Độc Hại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Sử Dụng Video Tham Khảo Trong Buổi Trao Đổi Với Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Reference: (n) tài liệu tham khảo Tone: (n) tông giọng, âm điệu Pace: (n) nhịp độ Production: (n) sản xuất, quá trình sản xuất Align: (v) căn chỉnh, sắp xếp cho thẳng hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz