Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Khả Năng Tiếp Cận Cho Nội Dung Web Có Animation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Color: (n) màu sắc; (v) tô màu Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình Theme: (n) chủ đề Simple: (adj) đơn giản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sai Lệch Thông Số Kỹ Thuật Sản Phẩm Và Thông Báo Cho Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Triết Lý Thiết Kế Thời Trang Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Workshop Thu Thập Yêu Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Quy Tắc Xuất Xứ GSP – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đo Lường Tác Động Dài Hạn Của Quảng Cáo Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Điều Chỉnh Báo Cáo Môi Trường Theo Tiêu Chuẩn GRI – Easy Level
Từ Vựng: Environmental: (adj) thuộc về môi trường Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Standards: (n) tiêu chuẩn Emissions: (n) khí thải, sự phát thải Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Nghiệm Thu Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Chuyển Sang Mô Hình Attribution Dựa Trên Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự gán nhãn, sự quy kết Touchpoints: (n) các điểm chạm (trong hành trình khách hàng) Data-driven: (adj) dựa trên dữ liệu Conversion: (n) sự chuyển đổi (khách hàng) Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz