Từ Vựng:
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Standards: (n) tiêu chuẩn
Emissions: (n) khí thải, sự phát thải
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Standards: (n) tiêu chuẩn
Emissions: (n) khí thải, sự phát thải
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: