Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Học: Hỗ Trợ Sửa Đổi Bản Thảo – Easy Level
Từ Vựng: Manuscript: (n) bản thảo Revision: (n) sự chỉnh sửa, sửa đổi Reviewer: (n) người phản biện, người đánh giá Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Focused: (adj) tập trung, chuyên tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Thích Chuyển Đổi Freemium thành Trả Phí – Easy Level
Từ Vựng: Freemium: (n) mô hình kinh doanh cung cấp miễn phí cơ bản và trả phí nâng cao Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Feature: (n) tính năng Ads: (n) quảng cáo Conversion: (n) chuyển đổi (người dùng, khách hàng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Logistics: Planning the Inbound Delivery Schedule – Medium Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Dock: (n) bến cảng; (v) cập bến Congestion: (n) sự tắc nghẽn Unload: (v) dỡ hàng Spread out: (v) trải ra, phân bổ rộng rãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Thư Giải Quyết Không Phương Hại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Kỳ Vọng Về Thanh Toán Và Dịch Vụ Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Billing: (n) việc lập hóa đơn Client: (n) khách hàng, thân chủ Polite: (adj) lịch sự Manager: (n) người quản lý Mistake: (n) sai sót, lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Quy Ước Đặt Tên Mạng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giving Feedback on a Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Parents’ Evening Discussion – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Nhóm Tập Trung Nhân Viên về Rào Cản Thay Đổi – Easy Level
Từ Vựng: Barrier: (n) rào cản Focus group: (n) nhóm tập trung Implement: (v) thực hiện Adjust: (v) điều chỉnh Fear: (n) nỗi sợ, sự lo ngại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Quản Lý Ca Đêm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz