Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Du Khách Bị Say Tàu Xe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Cho Việc Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Hướng Dẫn Di Chuyển Lên Cloud – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hiệu Chỉnh Máy Luân Nhiệt Trước Khi Xét Nghiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Calibrate: (v) hiệu chuẩn Positive control: (n) đối chứng dương tính Negative control: (n) đối chứng âm tính Thermal cycler: (n) máy khuấy nhiệt (máy PCR) Contamination: (n) sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát tồn kho hàng tháng và các đề xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất lập kế hoạch năng lực cho đợt tăng tải đột biến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Rủi Ro Địa Kỹ Thuật Trong Đào Hầm Địa Chất Hỗn Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Rủi Ro Địa Kỹ Thuật Trong Đào Hầm Địa Chất Hỗn Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày bảng điểm hiệu suất nhà cung cấp hàng đầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Cuộc Trò Chuyện Bình Tĩnh Với Một Bệnh Nhân Kích Động – Advanced Level
Từ Vựng: Agitated: (adj) bối rối, lo lắng Frustrated: (adj) thất vọng De-escalate: (v) làm giảm căng thẳng Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi Breathe: (v) thở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz