Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Chi Phí Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Cuối Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Chia Sẻ Kế Hoạch Thành Công Chung – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Mutual: (adj) lẫn nhau Commitment: (n) cam kết Outcomes: (n) kết quả Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Xử Lý Lỗi Trong Chiến Dịch Đang Chạy – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Mistake: (n) sai sót Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Junior: (adj) cấp dưới, ít kinh nghiệm Correct: (v) sửa lỗi; (adj) chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Thiết Kế Lại Cấu Trúc Liên Kết Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Các Thực Hành Tốt Nhất Về Kiểm Soát Phiên Bản Cho Jupyter Notebook – Easy Level
Từ Vựng: Version control: (n) quản lý phiên bản Checkpoint: (n) điểm kiểm tra Commit: (v) cam kết lưu thay đổi; (n) lần lưu thay đổi Output: (n) đầu ra Merge: (v) hợp nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Khung Chỉ Số Bảo Mật Cho Ủy Ban Rủi Ro – Advanced Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung làm việc Metrics: (n) chỉ số đo lường Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Incident: (n) sự cố Audit: (n) kiểm tra, kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dẫn Dắt Workshop Thiết Kế Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Giao Thông Cho Nhà Kho Mới – Easy Level
Từ Vựng: Transport: (n) vận chuyển; (v) vận chuyển Assessment: (n) sự đánh giá Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Permission: (n) sự cho phép, giấy phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Khung Chương Trình Dựa Trên Năng Lực – Medium Level
Từ Vựng: Competency: (n) năng lực Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Assessment: (n) đánh giá Internship: (n) kỳ thực tập Module: (n) mô-đun, đơn vị học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz