Từ Vựng:
Framework: (n) khung làm việc
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Incident: (n) sự cố
Audit: (n) kiểm tra, kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Framework: (n) khung làm việc
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Incident: (n) sự cố
Audit: (n) kiểm tra, kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: