Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Chi Phí Hàng Tháng – Easy Level

Forecast
(n) dự báo; (v) dự báo
Account
(n) tài khoản; (n) báo cáo tài chính
Risk
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Supplier
(n) nhà cung cấp
Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Forecast
Account
Risk
Supplier
Delay
(n) tài khoản; (n) báo cáo tài chính
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh
(n) nhà cung cấp
(n) dự báo; (v) dự báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Forecast” mean?
4. What does “Account” mean?
5. What does “Risk” mean?
6. What does “Supplier” mean?
7. What does “Delay” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: