Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất
Mutual: (adj) lẫn nhau
Commitment: (n) cam kết
Outcomes: (n) kết quả
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất
Mutual: (adj) lẫn nhau
Commitment: (n) cam kết
Outcomes: (n) kết quả
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: