Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Rủi Ro Địa Kỹ Thuật Trong Đào Hầm Địa Chất Hỗn Hợp – Advanced Level

Tunnelling
(n) đào hầm
Geology
(n) địa chất học
Instability
(n) sự không ổn định
Support
(v) chống đỡ; (n) sự chống đỡ
Seepage
(n) sự thấm nước

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tunnelling
Geology
Instability
Support
Seepage
(n) sự không ổn định
(v) chống đỡ; (n) sự chống đỡ
(n) đào hầm
(n) địa chất học
(n) sự thấm nước

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tunnelling” mean?
4. What does “Geology” mean?
5. What does “Instability” mean?
6. What does “Support” mean?
7. What does “Seepage” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: