Từ Vựng:
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Polite: (adj) lịch sự
Manager: (n) người quản lý
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Client: (n) khách hàng, thân chủ
Polite: (adj) lịch sự
Manager: (n) người quản lý
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: