Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phối Hợp Xử Lý Nhãn Hiệu Ở Nhiều Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Chọn Thứ Tự Phỏng Vấn Ứng Viên – Easy Level
Từ Vựng: Candidate: (n) ứng viên Recommend: (v) giới thiệu, đề xuất Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Skills: (n) kỹ năng Eager: (adj) háo hức, nhiệt tình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Vệ Sinh Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Thẩm Định Kỹ Thuật Về Công Nghệ Được Cấp Phép – Advanced Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Sublicensing: (n) việc cấp phép phụ Compliant: (adj) tuân thủ Renewal: (n) sự gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Yêu Cầu Báo Cáo ESG – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Cảnh Cảm Xúc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tư Vấn Về Quyền Độc Quyền Cho Hợp Tác Capsule Với Nhà Bán Lẻ – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusivity: (n) tính độc quyền Capsule: (n) bộ sưu tập giới hạn Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Margin: (n) lợi nhuận biên Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Điều Khoản Leo Thang Giá Trong Hợp Đồng Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ra Mắt Chương Trình Kết Nối Mạng Lưới Trực Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Vấn Đề Hiệu Suất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Deadline: (n) hạn chót Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz