Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Tiệc Từ thiện và Đấu giá Thầm lặng – Medium Level
Từ Vựng: Auction: (n) cuộc đấu giá Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Cause: (n) nguyên nhân; (v) gây ra Announce: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chuẩn Bị và Cấp Kháng Sinh IV Vô Trùng – Advanced Level
Từ Vựng: Aseptic: (adj) vô trùng Vial: (n) lọ thuốc Sterile: (adj) vô khuẩn Infusion: (n) dung dịch truyền Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Tiêm Insulin Cho Bệnh Nhân Tiểu Đường Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Thiết Kế Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Ưu Tiên Cải Thiện Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Presenting the Logistics SLA Framework – Medium Level
Từ Vựng: Framework: (n) khuôn khổ Penalties: (n) hình phạt Metric: (n) chỉ số đo lường Shipment: (n) lô hàng Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Thư Yêu Cầu Chấm Dứt Hành Vi Vi Phạm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Luật Bảo Vệ Người Tiêu Dùng Cho Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pitching a Mental Health Feature – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Updating Asset Register After Laptop Shipment – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Asset: (n) tài sản Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Serial number: (n) số sê-ri Warranty: (n) bảo hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz