Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Kết Quả Nhóm Tập Trung Cho Định Vị Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Kiểm Soát Chất Lượng Cho Lấy Mẫu Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Tác Động Của Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Thử Nghiệm Kiểm Chứng Hệ Thống Thiết Bị Đo An Toàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Mẫu Không Khớp trên Quét Tưới Máu Cơ Tim – Advanced Level
Từ Vựng: Mismatch: (n) sự không khớp Perfusion: (n) sự tưới máu Ischemic: (adj) thiếu máu cục bộ Revascularization: (n) tái tạo mạch máu Viable: (adj) có khả năng sống, có thể duy trì sự sống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Briefing Nhà Biên Tập Video Về Tài Nguyên Hoạt Hình – Easy Level
Từ Vựng: Animation: (n) hoạt hình Timeline: (n) dòng thời gian Scale: (v) thay đổi kích thước; (n) tỷ lệ Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo Export: (v) xuất file; (n) sự xuất file Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nhân Giống Hỗ Trợ Bởi CRISPR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Các Lựa Chọn Tái Cơ Cấu Nợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Lịch Hoạt Động Follow-Up Trong CRM – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Quy Trình Khôi Phục Sao Lưu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz