Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Explaining a Premium Transaction Multiple – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Building a Specialisation in a High-Demand Domain – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Bảo Hộ Bản Quyền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Tái Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chào Đón Khách Đến Spa – Medium Level
Từ Vựng: Massage: (n) mát-xa Aromatherapy: (n) liệu pháp hương thơm Essential oils: (n) tinh dầu Deep tissue: (adj) sâu (liên quan đến mô cơ sâu) Facial: (n) liệu trình chăm sóc da mặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Đón Trẻ Em Đi Một Mình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu Khắc Phục Nút Cổ Chai – Advanced Level
Từ Vựng: Debottlenecking: (n) loại bỏ điểm nghẽn Bottleneck: (n) điểm nghẽn Output: (n) sản lượng Upgrade: (v) nâng cấp Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảm Hứng Thiết Kế Cho Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Về Mục Tiêu Thời Gian Xoay Vòng Bàn – Medium Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu Pacing: (n) nhịp độ Server: (n) nhân viên phục vụ Clear: (adj) rõ ràng; (v) dọn dẹp Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật ICP Sau Khi Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz