Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bản Thảo Của Đồng Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Xung Đột Giữa Các Đối Tác Về Một Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tư Vấn Chứng Từ Xuất Khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Commercial invoice: (n) hóa đơn thương mại Packing list: (n) bảng kê đóng gói Certificate of origin: (n) giấy chứng nhận xuất xứ Bill of lading: (n) vận đơn Insurance: (n) bảo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Lộ Trình Net Zero – Easy Level
Từ Vựng: Net zero: (adj) cân bằng phát thải bằng không Renewable: (adj) có thể tái tạo Emissions: (n) khí thải Electric vehicle: (n) phương tiện chạy bằng điện Recycling: (n) tái chế; (v) tái chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Hợp Tác Giám Sát Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Kiểm Thử Kiểm Soát CNTT Về Quyền Truy Cập Người Dùng Và Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Từ Vựng: Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Approval: (n) sự phê duyệt Change management: (n) quản lý thay đổi Role: (n) vai trò Password: (n) mật khẩu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Khiếu Nại Giao Tiếp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chất Vấn Nghị Viện Về Sản Xuất Thực Phẩm Của Anh Quốc – Easy Level
Từ Vựng: Production: (n) sản xuất Farmers: (n) nông dân Technology: (n) công nghệ Import: (v) nhập khẩu; (n) sự nhập khẩu Environmental: (adj) thuộc về môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Hòa Giải Một Xung Đột Trong Dự Án Kế Toán – Advanced Level
Từ Vựng: Mediate: (v) hòa giải Conflict: (n) xung đột Budget: (n) ngân sách Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc FTC Về Công Khai Trong Influencer Marketing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz