Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Chuẩn Chi Phí Mỗi Lần Thu Hút Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Chuẩn Chi Phí Mỗi Lần Thu Hút Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Late Delivery Complaint and Quick Solution – Medium Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng Supplier: (n) nhà cung cấp Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Partial: (adj) một phần Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng Không Cần Ra Tòa – Easy Level
Từ Vựng: Negotiation: (n) sự đàm phán Mediation: (n) sự hòa giải Arbitration: (n) sự trọng tài Contract: (n) hợp đồng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Tình Trạng Dự Án Với Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Virtual IT Support Drop-in Hour – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Kitchen Material and Color Palette Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Marble: (n) đá cẩm thạch Cabinet: (n) tủ Backsplash: (n) tấm chắn bếp Oak: (n) gỗ sồi Palette: (n) bảng màu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quy Trình Đồ Thất Lạc Và Tìm Thấy – Medium Level
Từ Vựng: Lost: (adj) bị mất; lạc Form: (n) mẫu đơn; hình thức; (v) hình thành Contact: (n) liên hệ; (v) liên lạc Access: (n) quyền truy cập; lối vào; (v) truy cập Guest: (n) khách hàng; khách mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Lo Ngại Cộng Đồng Sau Khi Xóa Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Ra Mắt Thực Đơn Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz