Từ Vựng:
Negotiation: (n) sự đàm phán
Mediation: (n) sự hòa giải
Arbitration: (n) sự trọng tài
Contract: (n) hợp đồng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Negotiation: (n) sự đàm phán
Mediation: (n) sự hòa giải
Arbitration: (n) sự trọng tài
Contract: (n) hợp đồng
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này: