Từ Vựng:
Net zero: (adj) cân bằng phát thải bằng không
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Emissions: (n) khí thải
Electric vehicle: (n) phương tiện chạy bằng điện
Recycling: (n) tái chế; (v) tái chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Net zero: (adj) cân bằng phát thải bằng không
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Emissions: (n) khí thải
Electric vehicle: (n) phương tiện chạy bằng điện
Recycling: (n) tái chế; (v) tái chế
Luyện tập thêm về bài học này: