Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Legal Obligations for BSL Interpreting under the Equality Act – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Khuyến Khích Bán Hàng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Mừng Đến Khách Sạn Của Chúng Tôi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Báo Cáo Kiểm Toán Khách Ăn Bí Ẩn – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Outlet: (n) điểm bán hàng, cửa hàng Polite: (adj) lịch sự Manager: (n) người quản lý Temperature: (n) nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Đối Chiếu EBITDA – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cảnh Báo Về Hỏng Gioăng Máy Nén – Advanced Level
Từ Vựng: Compressor: (n) máy nén Seal: (n) vòng đệm; (v) niêm phong Trend: (n) xu hướng Maintenance: (n) bảo trì Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Các Điều Khoản Thương Mại Chính Trong Thỏa Thuận Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Partnership: (n) quan hệ đối tác Agreement: (n) thỏa thuận Dispute: (n) tranh chấp Confidentiality: (n) tính bảo mật Termination: (n) sự chấm dứt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Về Tăng Giá – Easy Level
Từ Vựng: Price: (n) giá Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Currency: (n) tiền tệ Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, tỷ giá Cost: (n) chi phí; (v) tốn phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Chính Sách Sự Kiện Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Reduce: (v) giảm bớt Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Energy: (n) năng lượng Recycle: (v) tái chế Sustainable: (adj) bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kiểm Toán Tuân Thủ Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz