Từ Vựng:
Compressor: (n) máy nén
Seal: (n) vòng đệm; (v) niêm phong
Trend: (n) xu hướng
Maintenance: (n) bảo trì
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compressor: (n) máy nén
Seal: (n) vòng đệm; (v) niêm phong
Trend: (n) xu hướng
Maintenance: (n) bảo trì
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: