Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Theo Dõi Yêu Cầu Mua Hàng Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Inquiry: (n) yêu cầu thông tin Client: (n) khách hàng Stock: (n) hàng tồn kho Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa Payment: (n) thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Cuộc Họp Xem Xét Bảo Vệ Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Inconsistency: (n) sự không nhất quán Checklist: (n) danh sách kiểm tra Training: (n) đào tạo Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Sức Khỏe Trước Hội Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) ô nhiễm Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp Regulations: (n) các quy định Monitoring: (n) sự giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận về Giới Hạn Phát Hiện AI – Easy Level
Từ Vựng: Algorithm: (n) thuật toán Detection: (n) sự phát hiện False alarm: (n) báo động giả Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Judgment: (n) sự đánh giá, phán đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Vật Liệu và Hoàn Thiện Nội Thất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Nội Dung Trang Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Quy Trình Đường Ống CI/CD – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Vì Sao Dự Báo Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo Sales: (n) doanh số bán hàng Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Data: (n) dữ liệu Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Nâng Cao Nhận Thức Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Thời Gian Biểu Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Prototype: (n) nguyên mẫu Timeline: (n) dòng thời gian Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Development: (n) sự phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz