Từ Vựng:
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Sales: (n) doanh số bán hàng
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Data: (n) dữ liệu
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Sales: (n) doanh số bán hàng
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Data: (n) dữ liệu
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: