Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Pollution: (n) ô nhiễm
Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp
Regulations: (n) các quy định
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Pollution: (n) ô nhiễm
Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp
Regulations: (n) các quy định
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: