Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Sản Phẩm Bán Chạy Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Phương Pháp Bán Hàng Cho Thị Trường Châu Á – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thư Tín Dụng Có Xác Nhận Và Không Có Xác Nhận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Với Nhóm Biểu Diễn Giải Trí – Advanced Level
Từ Vựng: Timing: (n) thời gian biểu, sự điều chỉnh thời gian Technical: (adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn Audience: (n) khán giả, người tham dự Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, màn hình Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Dữ Liệu NPS Để Hiểu Trải Nghiệm Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Theo Quy Định Về Sinh Cảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Thí Nghiệm CRISPR Cho Ủy Ban An Toàn Phòng Thí Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Đánh Giá Hoạt Động Liên Tục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Yêu Cầu Tài Liệu Kiểm Toán Tài Khoản Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Trial balance: (n) bảng cân đối thử Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính) Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự sai lệch Register: (n) sổ đăng ký, sổ ghi chép Ledger: (n) sổ cái (kế toán) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Quy Trình Buồng Lái Vô Khuẩn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz