Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Với Nhóm Biểu Diễn Giải Trí – Advanced Level

🎧 Trao Đổi Với Nhóm Biểu Diễn Giải Trí
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Timing: (n) thời gian biểu, sự điều chỉnh thời gian

Technical: (adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn

Audience: (n) khán giả, người tham dự

Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, màn hình

Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin


Luyện tập thêm về bài học này: