Từ Vựng:
Timing: (n) thời gian biểu, sự điều chỉnh thời gian
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật, chuyên môn
Audience: (n) khán giả, người tham dự
Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, màn hình
Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: