Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Chương Trình Tôn Trọng Nhiều Hướng Tiếp Cận Tri Thức – Medium Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Epistemology: (n) học thuyết nhận thức Include: (v) bao gồm Tradition: (n) truyền thống Background: (n) bối cảnh; (n) nền tảng kiến thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo Chi Tiêu Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nhãn Mác Bền Vững Cho Nội Dung Tái Chế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Chuẩn Bị Tài Liệu Chiến Lược Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập hồ sơ Publish: (v) công bố, xuất bản Requirement: (n) yêu cầu Risk: (n) rủi ro, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Hỏi hướng dẫn về viết code an toàn – Medium Level
Từ Vựng: Secure: (v) bảo đảm, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra hợp lệ Encryption: (n) sự mã hóa Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng Scan: (v) quét; (n) sự quét Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Căng Thẳng Nhóm Giữa Thiết Kế Và Thi Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Căng Thẳng Nhóm Giữa Thiết Kế Và Thi Công – Medium Level
Từ Vựng: Tension: (n) ứng suất kéo Disagree: (v) không đồng ý Respect: (n) sự tôn trọng Organize: (v) tổ chức Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Trình bày báo cáo nghiên cứu từ khóa – Easy Level
Từ Vựng: Keyword: (n) từ khóa Funnel: (n) phễu (quy trình chuyển đổi khách hàng) Awareness: (n) nhận thức (về thương hiệu hoặc sản phẩm) Consideration: (n) sự cân nhắc (trong quá trình ra quyết định mua hàng) Decision: (n) quyết định (mua hàng hoặc hành động) Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý lịch nhập hàng trong thời kỳ cao điểm bán hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Điều Tra Các Trường Hợp Sởi – Easy Level
Từ Vựng: Measles: (n) bệnh sởi Vaccine: (n) vắc xin Community: (n) cộng đồng Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh) Coverage: (n) tỷ lệ bao phủ (vắc xin) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz