Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Quản Lý Thiếu Nhân Sự Bằng Cách Phân Công Lại Trách Nhiệm – Advanced Level
Từ Vựng: Reorganise: (v) tổ chức lại Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt; (n) bản tóm tắt Responsibility: (n) trách nhiệm Flexible: (adj) linh hoạt Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Khuyến Nghị Lựa Chọn Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Recommend: (v) đề xuất Vendor: (n) nhà cung cấp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Cost: (n) chi phí Presentation: (n) bài thuyết trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mối Lo Ngại Môi Trường Của Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Kiểm Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đơn Xin Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo An Toàn Xâm Nhập Đường Băng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Rà Soát Kế Toán Và Các Đề Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hội Chẩn Phẫu Thuật Khẩn Cho Bụng Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Chiến Lược Email Automation Cross-sell Và Upsell – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Cross-sell: (v) bán chéo Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ cao cấp hơn Personalized: (adj) cá nhân hóa Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Cấu Hình Tự Động Mở Rộng Cụm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz