Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Monitor Flickers and Graphics Card Issue – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Responding to FCA Information Request – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Managing a Fast Speaker in the Booth – Easy Level
Từ Vựng: Booth: (n) phòng phiên dịch Speaker: (n) người nói, diễn giả Audio: (n) âm thanh Timer: (n) thiết bị hẹn giờ Steady: (adj) ổn định, vững chắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Discussing Office Design Options – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kết Quả Kiểm Toán SHTT – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Hiệu Quả Thay Đổi Sau Triển Khai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chứng Nhận Bền Vững Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Quyền Lợi Khách Hàng Thường Xuyên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Rà Soát Hiệu Suất Phân Khúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Giấy Phép Môi Trường Cho Sản Phẩm Hóa Chất Mới – Medium Level
Từ Vựng: Clearance: (n) sự làm sạch; sự dọn dẹp Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) sự ô nhiễm Toxicity: (n) độ độc Approval: (n) sự phê duyệt; sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz