Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hòa Giải Xung Đột trong Dự Án Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Quy Trình Kháng Nghị Đánh Giá Hiệu Suất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đánh Giá Công Nghệ Và Kế Hoạch Hiện Đại Hóa Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Hardware: (n) phần cứng Software: (n) phần mềm Modern: (adj) hiện đại Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mô Hình Tài Chính Mua Lại Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Khách Hàng Về Mục Tiêu Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phương Pháp Phân Bổ Chi Phí – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Đào Tạo Trước Khi Khởi Động Nhà Máy Mới – Easy Level
Từ Vựng: Operator: (n) người vận hành Training: (n) đào tạo Process: (n) quy trình; (v) xử lý Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Manual: (adj) thủ công; (n) sổ tay hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thảo Luận Bản Cắt Lắp Đầu Tiên – Easy Level
Từ Vựng: Assembly cut: (n) bản dựng thô Pacing: (n) nhịp độ phim Scene: (n) cảnh quay Dialogue: (n) đoạn hội thoại Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản dựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Lookbook Mới Cho Người Mua – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Thư Tín Dụng Có Xác Nhận Và Không Có Xác Nhận – Easy Level
Từ Vựng: Confirmed: (adj) đã được xác nhận Unconfirmed: (adj) chưa được xác nhận Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Seller: (n) người bán hàng, người bán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz