Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Quản Lý Dòng Tiền Cho Các Khoản Thanh Toán Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Cash flow: (n) dòng tiền Milestone: (n) cột mốc quan trọng Phase: (n) giai đoạn Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tác Động Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bản Vẽ Hoàn Công Cho Công Trình Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Đọc Ngoài Giờ và Báo Cáo Bác Sĩ Tư Vấn – Easy Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Consultant: (n) bác sĩ chuyên khoa tư vấn Document: (n) tài liệu, hồ sơ; (v) ghi lại, lưu trữ tài liệu Error: (n) lỗi, sai sót Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày kết quả Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Hoàn Thành Xem Xét Kiểm Soát Chất Lượng Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự cam kết, hợp đồng kiểm toán Quality: (n) chất lượng Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Review: (n) xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đề Xuất Ngân Sách Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phản Hồi Một Câu Hỏi Kiểm Toán Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Expenditure: (n) chi phí Invoice: (n) hóa đơn Approval: (n) sự phê duyệt Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Query: (n) câu hỏi; (v) hỏi, chất vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Tư Vấn Chiến Lược Social Commerce – Medium Level
Từ Vựng: Influencer: (n) người có ảnh hưởng Traffic: (n) lưu lượng truy cập Hashtags: (n) thẻ bắt đầu bằng dấu # Giveaways: (n) quà tặng khuyến mãi Exclusive: (adj) độc quyền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Ngừng Bắn Giữa Robert Và Olivia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz