Từ Vựng:
Expenditure: (n) chi phí
Invoice: (n) hóa đơn
Approval: (n) sự phê duyệt
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Query: (n) câu hỏi; (v) hỏi, chất vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expenditure: (n) chi phí
Invoice: (n) hóa đơn
Approval: (n) sự phê duyệt
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Query: (n) câu hỏi; (v) hỏi, chất vấn
Luyện tập thêm về bài học này: